Từ điển Anh–Việt

111.760 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cache

/kæʃ/ GRECollins ★ phổ biến #8893

“cached” là quá khứ của cache — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

bộ nhớ tạm danh từ

“The browser stores data in a cache.”Trình duyệt lưu trữ dữ liệu trong bộ nhớ tạm.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cache

/kæʃ/

danh từ

  • nơi giấu, nơi trữ (lương thực, đạn dược... nhất là các nhà thám hiểm để dùng sau này)
    • to make a cache: xây dựng nơi trữ
  • lương thực, vật dụng giấu kín
  • thức ăn dự trữ (của động vật qua đông)

ngoại động từ

  • giấu kín, trữ
Định nghĩa tiếng Anh

n. a hidden storage space (for money or provisions or weapons) n. (computer science) RAM memory that is set aside as a specialized buffer storage that is continually updated; used to optimize data transfers between system elements with different characteristics

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...