cache
“cached” là quá khứ của cache — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“The browser stores data in a cache.”Trình duyệt lưu trữ dữ liệu trong bộ nhớ tạm.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cache
/kæʃ/
danh từ
- nơi giấu, nơi trữ (lương thực, đạn dược... nhất là các nhà thám hiểm để dùng sau này)
- to make a cache: xây dựng nơi trữ
- lương thực, vật dụng giấu kín
- thức ăn dự trữ (của động vật qua đông)
ngoại động từ
- giấu kín, trữ
Định nghĩa tiếng Anh
n. a hidden storage space (for money or provisions or weapons) n. (computer science) RAM memory that is set aside as a specialized buffer storage that is continually updated; used to optimize data transfers between system elements with different characteristics