Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cack

/kæk/

“cackest” là so sánh nhất của cack — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cack

/kæk/

danh từ

  • giày không gót (của trẻ con)

danh từ

  • khuồi(đùa cợt), phân

nội động từ

  • ruộc sáu uộng['kækl]

danh từ

  • tiếng gà cục tác
  • tiếng cười khúc khích
  • chuyện mách qué, chuyện ba toác, chuyện vớ vẩn; chuyện ba hoa khoác lác

thành ngữ

  1. cut the cack!
    • câm cái mồm đi

động từ

  • cục tác (gà mái)
  • cười khúc khích
  • nói dai, nói lảm nhảm, nói mách qué; ba hoa khoác lác
Định nghĩa tiếng Anh

v. i. To ease the body by stool; to go to stool.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...