Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cacogenesis

/,kækә'dʒenisis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cacogenesis

//

* danh từ
  • (sinh học) sự thoái hoá giống
Định nghĩa tiếng Anh

n inability to produce hybrids that are both viable and fertile

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...