Từ điển Anh–Việt

111.747 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cacti

/'kæktəs/ TOEFL
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cacti

/'kæktəs/

(bất qui tắc) danh từ, số nhiều cacti

/'kæktai/
  • (thực vật học) cây xương rồng
Định nghĩa tiếng Anh

n any succulent plant of the family Cactaceae native chiefly to arid regions of the New World and usually having spines

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...