Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cadaverous

/kə'dævərəs/ phổ biến #33091
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cadaverous

/kə'dævərəs/

tính từ

  • trông như xác chết
  • tái nhợt
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to a cadaver or corpse

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...