cadaverous
/kə'dævərəs/ phổ biến #33091
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cadaverous
/kə'dævərəs/
tính từ
- trông như xác chết
- tái nhợt
Định nghĩa tiếng Anh
a. of or relating to a cadaver or corpse