cadaver
/kә'deivә/ GRE phổ biến #16658
“cadavers” là số nhiều của cadaver — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
cadavers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cadaver
//
* danh từ- xác chết, tử thi
Định nghĩa tiếng Anh
n. the dead body of a human being