cadd
“cadds” là số nhiều của cadd — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cadd
//
- thiết kế và vẽ bằng máy tính
Từ điển Anh–Việt
111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“cadds” là số nhiều của cadd — đang hiển thị từ gốc:
Đang tải...