caddy
/'kædi/ phổ biến #19738
Biến thể từ
caddies số nhiều
caddying hiện tại phân từ
caddied quá khứ
caddied quá khứ phân từ
caddies ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
caddy
/'kædi/
danh từ
- hộp trà ((cũng) tea caddy)
danh từ
- (như) caddie
Định nghĩa tiếng Anh
n. a can for storing tea