Từ điển Anh–Việt

111.749 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cadency

/'keidənsi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cadency

/'keidənsi/

danh từ

  • ngành thứ, chi thứ (trong một dòng họ)
Định nghĩa tiếng Anh

n a recurrent rhythmical series

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...