cadet
/kə'det/ GRECollins ★ phổ biến #8115
“cadets” là số nhiều của cadet — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
cadets số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cadet
/kə'det/
danh từ
- con thứ (trong gia đình)
- học viên trường sĩ quan (lục quân, không quân hoặc hải quân)
- người đang học nghề
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) ma cô
thành ngữ
- cadet corps
- lớp huấn luyện quân sự cho học sinh lớn (Anh)
- trường lục quân (Nga)
Định nghĩa tiếng Anh
n. a military trainee (as at a military academy)