Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cadet

/kə'det/ GRECollins ★ phổ biến #8115

“cadets” là số nhiều của cadet — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ cadets số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cadet

/kə'det/

danh từ

  • con thứ (trong gia đình)
  • học viên trường sĩ quan (lục quân, không quân hoặc hải quân)
  • người đang học nghề
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) ma cô

thành ngữ

  1. cadet corps
    • lớp huấn luyện quân sự cho học sinh lớn (Anh)
    • trường lục quân (Nga)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a military trainee (as at a military academy)

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...