cadetship
/kә'detʃip/
“cadetships” là số nhiều của cadetship — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
cadetships số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cadetship
//
- xem cadet
Định nghĩa tiếng Anh
n. the position of cadet