Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cadetship

/kә'detʃip/

“cadetships” là số nhiều của cadetship — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ cadetships số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cadetship

//

  • xem cadet
Định nghĩa tiếng Anh

n. the position of cadet

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...