cadger
/'kædʤə/
“cadgers” là số nhiều của cadger — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
cadgers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cadger
/'kædʤə/
danh từ
- kẻ ăn xin, kẻ ăn mày
- người đi bán hàng rong
- kẻ ăn bám, kẻ ăn chực
Định nghĩa tiếng Anh
n someone who mooches or cadges (tries to get something free)