Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cadger

/'kædʤə/

“cadgers” là số nhiều của cadger — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ cadgers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cadger

/'kædʤə/

danh từ

  • kẻ ăn xin, kẻ ăn mày
  • người đi bán hàng rong
  • kẻ ăn bám, kẻ ăn chực
Định nghĩa tiếng Anh

n someone who mooches or cadges (tries to get something free)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...