Từ điển Anh–Việt

111.750 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cadre

/kɑ:dr/ Collins ★ phổ biến #10547
Biến thể từ cadres số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cadre

/kɑ:dr/

danh từ

  • khung, sườn
  • (quân sự) lực lượng nòng cốt (của một đơn vị)
  • căn hộ
Định nghĩa tiếng Anh

n. a nucleus of military personnel capable of expansion

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...