cadre
/kɑ:dr/ Collins ★ phổ biến #10547
“cadres” là số nhiều của cadre — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
cadres số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cadre
/kɑ:dr/
danh từ
- khung, sườn
- (quân sự) lực lượng nòng cốt (của một đơn vị)
- căn hộ
Định nghĩa tiếng Anh
n. a nucleus of military personnel capable of expansion