caeca
/'si:kəm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
caeca
/'si:kəm/
danh từ, số nhiều caeca
/'si:kə/- (giải phẫu) ruột tịt
Định nghĩa tiếng Anh
n. pl. See Caecum. pl. of Caecum
Từ điển Anh–Việt
111.747 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. pl. See Caecum. pl. of Caecum
Đang tải...