café au lait
/kə'feiou'lei/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
café au lait
/kə'feiou'lei/
danh từ
- cà phê sữa
Từ điển Anh–Việt
111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...