Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cafe

/'kæfei/ IELTSCollins ★★ phổ biến #5837

“cafes” là số nhiều của cafe — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

quán cà phê danh từ

“We met at the cafe for lunch.”Chúng tôi gặp nhau tại quán cà phê để ăn trưa.

Biến thể từ cafes số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cafe

/'kæfei/

danh từ

  • tiệm cà phê
  • quán ăn
    • cafe chantant: quán ăn có trò giải trí và nhạc
  • tiệm rượu
  • hộp đêm
  • cà phê
Định nghĩa tiếng Anh

n. a small restaurant where drinks and snacks are sold

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...