Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSCollins ★ phổ biến #7076

cafeteria

/,kæfi'tiəriə/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) quán ăn tự phục vụ
Biến thể từ cafeterias số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a restaurant where you serve yourself and pay a cashier

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...