Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cafeteria

/,kæfi'tiəriə/ IELTSCollins ★ phổ biến #7076

“cafeterias” là số nhiều của cafeteria — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

căn tin, quán ăn tự phục vụ danh từ

“We eat lunch in the cafeteria.”Chúng tôi ăn trưa ở căn tin.

Biến thể từ cafeterias số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cafeteria

/,kæfi'tiəriə/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) quán ăn tự phục vụ
Định nghĩa tiếng Anh

n. a restaurant where you serve yourself and pay a cashier

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...