caique
/kai'i:k/
“caiques” là số nhiều của caique — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
caiques số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
caique
//
* danh từ- thuyền nhẹ, tàu buồm nhỏ
Định nghĩa tiếng Anh
n. A light skiff or rowboat used on the Bosporus; also, a Levantine vessel of larger size.