Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

caique

/kai'i:k/

“caiques” là số nhiều của caique — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ caiques số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

caique

//

* danh từ
  • thuyền nhẹ, tàu buồm nhỏ
Định nghĩa tiếng Anh

n. A light skiff or rowboat used on the Bosporus; also, a Levantine vessel of larger size.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...