cairned
Biến thể từ
cairned quá khứ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cairned
//
- xem cairn
Định nghĩa tiếng Anh
a marked by cairns
Từ điển Anh–Việt
111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a marked by cairns
Đang tải...