Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

caisson

/kə'su:n/ phổ biến #30044

“caissons” là số nhiều của caisson — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

cấu trúc dùng để xây dựng nền móng danh từ

“The workers used caissons to reach the bedrock.”Công nhân đã sử dụng caisson để đến được đá nền.

Biến thể từ caissons số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

caisson

/kə'su:n/

danh từ

  • hòm đạn dược
  • xe moóc chở đạn dược (mắc sau xe chở đại bác)

danh từ ((cũng) pontoon)

  • (kỹ thuật) thùng lặn (dùng cho công nhân xây dựng dưới nước)
  • (hàng hải) thùng chắn (thùng to hình thuyền để chắn ở cửa vũng sửa chữa tàu)

thành ngữ

  1. caisson disease
    • (y học) bệnh khí ép, bệnh thợ lặn
Định nghĩa tiếng Anh

n. a two-wheeled military vehicle carrying artillery ammunition n. a chest to hold ammunition n. large watertight chamber used for construction under water

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...