Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

calcaneum

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

calcaneum

//

* danh từ; số nhiều calcanea
  • xem calcaneus
Định nghĩa tiếng Anh

n. One of the bones of the tarsus which in man, forms the great bone of the heel; -- called also fibulare.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...