Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

calcaneus

/kæl'keiniәs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

calcaneus

//

* danh từ
  • số nhiều calcanei
  • xương gót; cựa chim
Định nghĩa tiếng Anh

n the largest tarsal bone; forms the human heel

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...