Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

calcic

/'kælsik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

calcic

//

* tính từ
  • chứa đựng can xi hay vôi
Định nghĩa tiếng Anh

a. derived from or containing calcium or lime

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...