calcific
/kæl'sifik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
calcific
//
* tính từ- chứa đựng hay tạo nên sự hoá vôi
Định nghĩa tiếng Anh
a. involving or resulting from calcification
Từ điển Anh–Việt
111.747 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. involving or resulting from calcification
Đang tải...