Từ điển Anh–Việt

111.747 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

calcific

/kæl'sifik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

calcific

//

* tính từ
  • chứa đựng hay tạo nên sự hoá vôi
Định nghĩa tiếng Anh

a. involving or resulting from calcification

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...