calcification
“calcifications” là số nhiều của calcification — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“The calcification of coral is essential for reef health.”Quá trình hình thành đá san hô là rất quan trọng cho sức khỏe của rạn san hô.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
calcification
/,kælsifi'keiʃn/
danh từ
- (hoá học) sự hoá vôi
Định nghĩa tiếng Anh
n. a process that impregnates something with calcium (or calcium salts) n. tissue hardened by deposition of lime salts n. an inflexible and unchanging state