Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

calcification

/,kælsifi'keiʃn/ phổ biến #30482

“calcifications” là số nhiều của calcification — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

quá trình tạo thành đá hoặc cấu trúc cứng từ canxi danh từ

“The calcification of coral is essential for reef health.”Quá trình hình thành đá san hô là rất quan trọng cho sức khỏe của rạn san hô.

Biến thể từ calcifications số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

calcification

/,kælsifi'keiʃn/

danh từ

  • (hoá học) sự hoá vôi
Định nghĩa tiếng Anh

n. a process that impregnates something with calcium (or calcium salts) n. tissue hardened by deposition of lime salts n. an inflexible and unchanging state

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...