Từ điển Anh–Việt

111.750 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

calcine

/'kælsain/

“calcines” là ngôi 3 số ít của calcine — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

calcine

/'kælsain/

ngoại động từ

  • nung thành vôi
  • đốt thành tro
  • nung khô

nội động từ

  • bị nung thành vôi
  • bị đốt thành tro
  • bị nung khô
Định nghĩa tiếng Anh

v. heat a substance so that it oxidizes or reduces

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...