Từ điển Anh–Việt

111.847 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

calculate energy

/ˈkæl.kjʊ.leɪt ˈɛn.ər.dʒi/

Nghĩa thường dùng

tính toán năng lượng cụm từ

“Scientists calculate energy consumption in various processes.”Các nhà khoa học tính toán năng lượng tiêu thụ trong các quá trình khác nhau.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...