Từ điển Anh–Việt

111.847 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

calculate measurements

/ˈkælkjʊleɪt ˈmɛʒərmənts/

Nghĩa thường dùng

tính toán các phép đo cụm từ

“Engineers calculate measurements to ensure accuracy in their designs.”Các kỹ sư tính toán các phép đo để đảm bảo độ chính xác trong thiết kế của họ.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...