Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

calculator

/'kælkjuleitә/ TOEFLCollins ★ phổ biến #11525

“calculators” là số nhiều của calculator — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

máy tính danh từ

“I need a calculator for my math homework.”Tôi cần một cái máy tính cho bài tập toán của mình.

Biến thể từ calculators số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

calculator

//

  • (Tech) máy tính [cơ khí, điện tử]
Định nghĩa tiếng Anh

n. an expert at calculation (or at operating calculating machines) n. a small machine that is used for mathematical calculations

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...