caldera
/kæl'dєәrә/ phổ biến #26691
“calderas” là số nhiều của caldera — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
calderas số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
caldera
//
* danh từ- (địa lý) hõm chảo (miệng núi lửa rất to), canđêra
Định nghĩa tiếng Anh
n. a large crater caused by the violent explosion of a volcano that collapses into a depression