Từ điển Anh–Việt

111.839 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

caldera

/kæl'dєәrә/ phổ biến #26691

“calderas” là số nhiều của caldera — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ calderas số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

caldera

//

* danh từ
  • (địa lý) hõm chảo (miệng núi lửa rất to), canđêra
Định nghĩa tiếng Anh

n. a large crater caused by the violent explosion of a volcano that collapses into a depression

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...