Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

calender

/'kæləndə/ phổ biến #35819

“calenders” là số nhiều của calender — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

calender

/'kæləndə/

danh từ

  • (kỹ thuật) máy cán láng

ngoại động từ

  • (kỹ thuật) cán láng
Định nghĩa tiếng Anh

n. a machine that smooths or glazes paper or cloth by pressing it between plates or passing it through rollers v. press between rollers or plates so as to smooth, glaze, or thin into sheets

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...