calibrate
/'kælibreit/ GRE phổ biến #14027
“calibrates” là ngôi 3 số ít của calibrate — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
hiệu chỉnh (thiết bị đo lường)
động từ
“Technicians calibrate the machines every quarter.”Kỹ thuật viên hiệu chỉnh máy mỗi quý.
Biến thể từ
calibrated quá khứ phân từ
calibrating hiện tại phân từ
calibrated quá khứ
calibrates ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
calibrate
/'kælibreit/
ngoại động từ
- định cỡ, xác định đường kính (nòng súng, ống...)
- kiểm tra cỡ trước khi chia độ (ống đo nhiệt...)
Định nghĩa tiếng Anh
v. make fine adjustments or divide into marked intervals for optimal measuring v. mark (the scale of a measuring instrument) so that it can be read in the desired units v. measure the caliber of