Từ điển Anh–Việt

111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

calibration

/,kæli'breiʃn/ TOEFL phổ biến #16497

“calibrations” là số nhiều của calibration — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

hiệu chuẩn danh từ

“The calibration of the instruments is essential for accurate results.”Việc hiệu chuẩn các thiết bị là rất cần thiết để có kết quả chính xác.

Biến thể từ calibrations số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

calibration

/,kæli'breiʃn/

danh từ

  • sự định cỡ, sự xác định đường kính (nòng súng, ống...)
  • sự kiểm tra cỡ trước khi chia độ (ống đo nhiệt...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of checking or adjusting (by comparison with a standard) the accuracy of a measuring instrument

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...