Từ điển Anh–Việt

111.747 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

calif

/'kælipəz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

calif

/'kælipəz/

danh từ

  • vua Hồi, khalip
Định nghĩa tiếng Anh

n the civil and religious leader of a Muslim state considered to be a representative of Allah on earth

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...