Từ điển Anh–Việt

112.202 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

call girl

/kɔ:l ɡə:l/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

call girl

//

* danh từ
  • gái điếm (thường gọi bằng điện thoại)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...