Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

call-sign

/'kɔlsain/

danh từ

  • tín hiệu, điện tín (của một đài phát thanh)
Biến thể từ call-signs số nhiều

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...