Từ điển Anh–Việt

112.202 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

call-signal

/'kɔlsain/
Biến thể từ call-signals số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

call-signal

/'kɔlsain/

danh từ

  • tín hiệu, điện tín (của một đài phát thanh)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...