call-signal
“call-signals” là số nhiều của call-signal — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
call-signal
/'kɔlsain/
danh từ
- tín hiệu, điện tín (của một đài phát thanh)
Từ điển Anh–Việt
112.203 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“call-signals” là số nhiều của call-signal — đang hiển thị từ gốc:
Đang tải...