call-up
“call-ups” là số nhiều của call-up — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
call-up
/'kɔ:lʌp/
danh từ
- (quân sự) lệnh tòng quân, lệnh nhập ngũ
- (quân sự) số người nhập ngũ trong một đợt
- sự hẹn hò với gái điếm
Từ điển Anh–Việt
112.203 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“call-ups” là số nhiều của call-up — đang hiển thị từ gốc:
Đang tải...