Từ điển Anh–Việt

112.269 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

callisthenic

/,kælis'θeniks/
Biến thể từ callisthenics số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

callisthenic

/,kælis'θeniks/

tính từ

  • (thuộc) thể dục mềm dẻo
Định nghĩa tiếng Anh

n. Alt. of Callisthenics

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...