Từ điển Anh–Việt

111.760 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

callous

/'kæləs/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #16457

“callousing” là hiện tại phân từ của callous — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

callous

/'kæləs/

tính từ

  • thành chai; có chai (ở tay, chân)
  • (nghĩa bóng) nhẫn tâm
Định nghĩa tiếng Anh

v. make insensitive or callous; deaden feelings or morals s. emotionally hardened

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...