callous
/'kæləs/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #16457
“callousing” là hiện tại phân từ của callous — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
callousing hiện tại phân từ
calloused quá khứ
callouses ngôi 3 số ít
calloused quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
callous
/'kæləs/
tính từ
- thành chai; có chai (ở tay, chân)
- (nghĩa bóng) nhẫn tâm
Định nghĩa tiếng Anh
v. make insensitive or callous; deaden feelings or morals s. emotionally hardened