Từ điển Anh–Việt

111.842 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

calobiosis

/kælә'baiәsis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

calobiosis

//

* danh từ
  • (sinh học) đời sống tựa
  • permanent calobiosis
  • đời sống tựa vĩnh viễn
    • temporary calobiosis:đời sống tựa tạm thời
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...