Từ điển Anh–Việt

111.835 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

calumniate

/kə'lʌmnieit/ GRE

“calumniated” là quá khứ của calumniate — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

calumniate

/kə'lʌmnieit/

ngoại động từ

  • nói xấu; vu khống
Định nghĩa tiếng Anh

v charge falsely or with malicious intent; attack the good name and reputation of someone

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...