Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

calvities

/kæl'viʃii:z/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

calvities

//

* danh từ số nhiều
  • bệnh hói
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...