cambial
/'kæmbaɪəl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cambial
//
- xem cambium
Định nghĩa tiếng Anh
a. Belonging to exchanges in commerce; of exchange.
Từ điển Anh–Việt
111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Belonging to exchanges in commerce; of exchange.
Đang tải...