camembert
/'kæməmbeə/
danh từ
- phó mát camembe
Biến thể từ
camemberts số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh
n. rich soft creamy French cheese
112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. rich soft creamy French cheese
Đang tải...