Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cameo

/'kæmiou/ GRECollins ★ phổ biến #14995
Biến thể từ cameos số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cameo

/'kæmiou/

danh từ

  • đồ trang sức đá chạm
Định nghĩa tiếng Anh

n. engraving or carving in low relief on a stone (as in a brooch or ring)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...