cameo
/'kæmiou/ GRECollins ★ phổ biến #14995
“cameos” là số nhiều của cameo — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
cameos số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cameo
/'kæmiou/
danh từ
- đồ trang sức đá chạm
Định nghĩa tiếng Anh
n. engraving or carving in low relief on a stone (as in a brooch or ring)